luýnh quýnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lúng túng, bối rối, không biết xử trí thế nào: "luýnh quýnh" chỉ trạng thái mất bình tĩnh, hành động vụng về, thiếu tự tin khi gặp tình huống bất ngờ hoặc khó khăn.
- Vụng về, không khéo léo: Cũng được dùng để mô tả sự thiếu khéo léo trong hành động do quá lo lắng hoặc vội vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta luýnh quýnh khi bị sếp gọi lên phát biểu. (Anh ta bối rối, không biết nói gì khi bị sếp yêu cầu phát biểu.)
- Cô ấy luýnh quýnh tìm chìa khóa trong túi khi xe buýt sắp chạy. (Cô ấy lúng túng, vụng về tìm chìa khóa vì quá vội.)
- Đừng luýnh quýnh như thế, hãy bình tĩnh lại. (Đừng bối rối quá, hãy giữ bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luýnh quýnh tay chân": Diễn tả sự vụng về, không kiểm soát được cử chỉ do căng thẳng.
- Khi đứng trước đám đông, anh ấy luýnh quýnh tay chân, không biết để tay ở đâu. (Anh ấy mất bình tĩnh, cử chỉ trở nên vụng về.)
"luýnh quýnh cả người": Trạng thái bối rối toàn thân, không tập trung được.
- Nghe tin dữ, cô ấy luýnh quýnh cả người, không biết làm gì. (Cô ấy hoàn toàn mất bình tĩnh, không thể suy nghĩ rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Lúng túng (tính từ): bối rối, không biết xử trí — đồng nghĩa gần với "luýnh quýnh".
- Anh ấy lúng túng trước câu hỏi khó. (Anh ấy bối rối khi gặp câu hỏi khó.)
Bối rối (tính từ): mất bình tĩnh, không tự tin — tương tự "luýnh quýnh".
- Cô ấy bối rối khi bị mọi người chú ý. (Cô ấy mất tự tin khi bị nhiều người nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Lúng túng: bối rối, không biết làm gì.
- Bối rối: mất bình tĩnh, thiếu tự tin.
- Vụng về: không khéo léo trong hành động.
Thành ngữ liên quan
- Luýnh quýnh như gà mắc tóc: Diễn tả sự lúng túng, vụng về đến mức buồn cười, giống như con gà bị tóc quấn chân.
- Khi phải đối mặt với cô gái ấy, anh ta luýnh quýnh như gà mắc tóc. (Anh ta lúng túng, vụng về một cách hài hước.)