luýnh quýnh

luýnh quýnh

Cô ấy trở nên luýnh quýnh khi bị hỏi đột ngột.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lúng túng, bối rối, không biết xử trí thế nào: "luýnh quýnh" chỉ trạng thái mất bình tĩnh, hành động vụng về, thiếu tự tin khi gặp tình huống bất ngờ hoặc khó khăn.
    • Vụng về, không khéo léo: Cũng được dùng để mô tả sự thiếu khéo léo trong hành động do quá lo lắng hoặc vội vàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta luýnh quýnh khi bị sếp gọi lên phát biểu. (Anh ta bối rối, không biết nói khi bị sếp yêu cầu phát biểu.)
    • ấy luýnh quýnh tìm chìa khóa trong túi khi xe buýt sắp chạy. ( ấy lúng túng, vụng về tìm chìa khóa quá vội.)
    • Đừng luýnh quýnh như thế, hãy bình tĩnh lại. (Đừng bối rối quá, hãy giữ bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luýnh quýnh tay chân": Diễn tả sự vụng về, không kiểm soát được cử chỉ do căng thẳng.

    • Khi đứng trước đám đông, anh ấy luýnh quýnh tay chân, không biết để tayđâu. (Anh ấy mất bình tĩnh, cử chỉ trở nên vụng về.)
  • "luýnh quýnh cả người": Trạng thái bối rối toàn thân, không tập trung được.

    • Nghe tin dữ, ấy luýnh quýnh cả người, không biết làm . ( ấy hoàn toàn mất bình tĩnh, không thể suy nghĩ rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lúng túng (tính từ): bối rối, không biết xử tríđồng nghĩa gần với "luýnh quýnh".

    • Anh ấy lúng túng trước câu hỏi khó. (Anh ấy bối rối khi gặp câu hỏi khó.)
  • Bối rối (tính từ): mất bình tĩnh, không tự tintương tự "luýnh quýnh".

    • ấy bối rối khi bị mọi người chú ý. ( ấy mất tự tin khi bị nhiều người nhìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lúng túng: bối rối, không biết làm .
  • Bối rối: mất bình tĩnh, thiếu tự tin.
  • Vụng về: không khéo léo trong hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Luýnh quýnh như mắc tóc: Diễn tả sự lúng túng, vụng về đến mức buồn cười, giống như con bị tóc quấn chân.
    • Khi phải đối mặt với gái ấy, anh ta luýnh quýnh như mắc tóc. (Anh ta lúng túng, vụng về một cách hài hước.)